Danh sách sản phẩm
- Tất cả Sản Phẩm
- Nguyên liệu mỹ phẩm
- Các loại sáp
- Chất nhũ hóa
- Chất bảo quản
- Chất tạo đặc
- Chất hoạt động bề mặt
- Dầu nền
- Silicone trong mỹ phẩm
- Chất chống nắng
- Chất dưỡng ẩm
- Chất làm mát da
- Chất căng bóng da
- Chất chống kích ứng
- Phục hồi bảo vệ da
- Hoạt chất trị mụn
- Hoạt chất trắng da – trị nám
- VB9-Plus (Vitamin B9 / Folic Acid)
- Vitamin A Palmitate 1.0 MIU/G (TOCO) – Retinyl Palmitate
- Sibwhite
- Revi-white
- Actosome Whitenol
- Kojic acid dipalmitate
- Inaclear
- Azeclair
- Azelaic acid
- Chiết xuất tế bào gốc thực vật của cây gai dầu - KANNABIA SENSE
- Chiết Xuất Hoa Hồng Đá - PINK ROCKROSE EXTRACT
- AC Water Kefir PHA
- Phytic Acid
- Whitenergy
- FERMENTED HONEY
- Glabriliance
- Pure Luce GK (Bột Cam Thảo) Nhật Bản
- Hoạt chất trắng da 𝐀𝐋𝐏𝐀𝐅𝐋𝐎𝐑® 𝐆𝐈𝐆𝐀𝐖𝐇𝐈𝐓𝐄 𝐂𝐁
- Chất làm trắng tự nhiên TYROSTAT™ 11:
- Chất làm trắng tự nhiên TYROSTAT™ 09
- AC Care 1000
- Tranexamic Acid
- Kojic Acid
- Vitamin B3
- Vitamin C
- Alpha Arbutin
- Bakuchiol
- Giga White
- B-White
- Sepiwhite® MSH
- Chiết xuất đỗ quyên hồng (Rhodiala Crenulata)
- Hoạt chất GLABRIDIN
- Thành phần tái tạo da Sealight
- Hoạt chất chống lão hóa
- Hoạt chất peel da tái tạo
- Hoạt chất dành cho tóc
- Hoạt chất tan mỡ
- Nguyên liệu trang trí
- Hương liệu mỹ phẩm
- Chiết xuất thiên nhiên
- Tinh dầu thiên nhiên
- Bột, đất sét thiên nhiên
- Các chất khác
- Chai lọ mỹ phẩm
- Bộ Kit mỹ phẩm
- Sản phẩm gia công
Hoạt chất GLABRIDIN
INCI Name: GLYCYRRHIZA GLABRA (LICORICE) ROOT EXTRACT
• Nguồn gốc: Là một loại flavone, được chiết xuất từ thân rễ khô của cây glycyrrhizic flavone. Được mệnh danh là “vàng làm trắng”.
• Tính chất: Độ tinh khiết ≥ 10%, 40%/ 90%, 98% HPLC, PH ( 1% trong nước) 4.0~6.0. Có dạng bột màu trắng, tan tốt trong nước và rượu.
• Liều lượng sử dụng: 0.02% ~ 0.5%.
• Ứng dụng: Làm trắng da.
- Mô Tả
Hoạt chất GLABRIDIN
Glabridin là một flavonoid được chiết xuất chủ yếu từ rễ cây cam thảo (Glycyrrhiza glabra), nổi tiếng trong lĩnh vực mỹ phẩm nhờ khả năng làm trắng sáng da an toàn, không gây kích ứng và hiệu quả cao.
Tác dụng nổi bật của Glabridin
-
Ức chế enzyme Tyrosinase và các enzyme TRP-1, TRP-2 trong cơ chế sản xuất melanin, giúp làm sáng da, mờ thâm, nám, tàn nhang, sẹo lâu năm và làm đều màu da.
-
Chống oxy hóa mạnh, bảo vệ da khỏi tác nhân gây lão hóa, tăng cường độ đàn hồi tự nhiên và giúp da luôn mịn màng, tươi trẻ.
-
Kháng viêm, kháng khuẩn, đặc biệt hỗ trợ điều trị tình trạng mụn viêm, da kích ứng, phù hợp với da nhạy cảm.
-
Cấp ẩm, làm dịu và nuôi dưỡng da, ngăn ngừa hiện tượng da thô ráp, bong tróc.
Ứng dụng trong mỹ phẩm
-
Kem dưỡng trắng, serum mờ nám/tàn nhang/thâm sạm.
-
Kem chống nắng, sản phẩm ngừa lão hóa, dưỡng ẩm, làm dịu da đỏ rát, nhạy cảm.
-
Mỹ phẩm trị mụn, dầu gội và các dòng sản phẩm chăm sóc da chuyên sâu khác.
Lưu ý sử dụng
-
Nồng độ khuyến nghị khi ứng dụng trong mỹ phẩm:
-
Mỹ phẩm làm trắng, trị nám: 0,001–1%
-
Kem chống nắng: 0,0007–0,05%
-
Sản phẩm trị mụn, dầu gội: 0,01–0,5%.
-
-
Do quy trình chiết xuất phức tạp (1g glabridin thu được từ 500kg rễ cam thảo), hoạt chất này có giá trị cao và nên được mua từ nguồn uy tín, tránh hàng kém chất lượng.
-
Hiệu quả phát huy rõ nhất khi kết hợp với quy trình chăm sóc da khoa học và sử dụng kiên trì.


